본문 바로가기

✏️ 베트남어

[Tiến sĩ Hiền의 VN 한 단어 #009] "베트남에서 '동안' 소리 듣고 싶으세요? 이 단어부터 쓰세요!"

VN 한 단어 #009 보여요 시리즈 1탄
눈에 보이는 그대로! trông 완벽 정복
Mastering "trông" — Say what your eyes see · Chinh phục "trông" — Nói đúng những gì mắt thấy
🇰🇷 베트남어에서 "~해 보인다"는 상황에 따라 다른 단어를 씁니다. 눈으로 직접 보이는 외양을 말할 땐 trông, 느낌·추측을 말할 땐 có vẻ. 오늘은 그 첫 번째, trông을 완전 정복합니다!

🇬🇧 Vietnamese uses different words for "looks like." Trông = what you see with your eyes right now. Có vẻ = what you infer or sense. Today: trông, fully mastered.

🇻🇳 Tiếng Việt dùng từ khác nhau để nói "trông có vẻ." Trông = điều mắt nhìn thấy trực tiếp. Có vẻ = điều bạn cảm nhận, suy đoán. Hôm nay: chinh phục trông!
입문~중급 · Beginner~Intermediate · Sơ~Trung cấp
📚 보여요 시리즈 전체 · Full Series · Toàn bộ series
1탄 · 지금 여기 👇
trông
눈에 보이는 그대로
2탄 · 다음 편
có vẻ
느낌·추측 표현
3탄 · 마지막
trông vs có vẻ
완전 비교 정복
SECTION 01
오늘의 단어 · Today's word · Từ hôm nay
T R Ô N G
trông
[ 쫌 / 쫑 ]
① ~해 보이다 (외양) ② 바라보다 / 보다 ③ 돌보다 / 지키다
🇰🇷trông은 눈으로 직접 보이는 것을 표현하는 단어입니다. 상대방의 외모, 표정, 사물의 상태나 색깔을 시각적으로 묘사할 때 씁니다. 일상 대화에서 가장 많이 쓰이는 의미는 ① ~해 보이다이며, 특히 처음 본 인상이나 달라진 외모를 언급할 때 필수 단어입니다.
🇬🇧Trông captures exactly what you see with your own eyes at this moment — visible appearance, facial expressions, the look of objects. Meaning ① ("looks like") is overwhelmingly the most common in everyday Vietnamese conversation. Use it to comment on someone's changed look, their condition, or the appearance of food and objects.
🇻🇳Trông diễn đạt chính xác những gì bạn nhìn thấy bằng mắt — ngoại hình, biểu cảm, vẻ ngoài của đồ vật. Nghĩa ① ("trông có vẻ") là phổ biến nhất trong hội thoại hàng ngày. Dùng để nhận xét về vẻ ngoài thay đổi của ai đó, tình trạng của họ, hoặc vẻ ngoài của thức ăn và đồ vật.
🎙️ 발음 완전 정복 · Pronunciation Guide · Hướng dẫn phát âm
🏙️ 북부 · Hanoi · Miền Bắc
[쫌]
ㅇ 받침이 부드럽게
The nasal ending is soft
Âm cuối nhẹ nhàng
🌴 남부 · HCM City · Miền Nam
[쫑]
좀 더 강하게 닫힘
A harder, clearer close
Kết thúc rõ hơn
💡 핵심 발음 포인트: 'tr'은 혀를 말아 올리는 권설음입니다. 한국어 'ㅈ'보다 혀가 더 뒤로 갑니다. 남부와 북부 모두 맞는 발음이니 어느 쪽이든 편한 대로 쓰세요!
🇬🇧 The 'tr' is a retroflex — your tongue curls back slightly, further back than Korean 'ㅈ'. Both North and South pronunciations are correct, so go with what feels natural!
SECTION 02
문법 구조 · Grammar Structure · Cấu trúc ngữ pháp
사람 묘사 — trông이 문장 앞에 · Trông leads
Trông + 주어 (chủ ngữ) + 형용사 (tính từ) + quá / thế / lắm
🇰🇷 trông이 맨 앞에 와서 "봐봐, 이 사람이 ~해 보여!"라는 뉘앙스. 사람의 외모·상태를 묘사할 때 가장 자주 씁니다.
🇬🇧 Trông leads — like spotting something and exclaiming "Hey, they look ~!" Most common for describing people's appearance.
🇻🇳 Trông đứng đầu — như thể bạn nhận ra và thốt lên "Ồ, người ta trông ~!" Thường dùng nhất khi mô tả ngoại hình người khác.
Trông + anh + trẻ + quá! 정말 젊어 보이세요!
사물 묘사 — 주어가 먼저 · Subject leads
주어(사물) + trông + 형용사 + quá / thế / lắm
🇰🇷 주어(사물)이 먼저 오고, trông이 중간에 끼어드는 패턴. 음식·물건을 가리키며 말할 때 이 패턴이 더 자연스럽습니다.
🇬🇧 Subject first, trông in the middle. This flows more naturally when pointing at food or objects.
🇻🇳 Chủ ngữ (đồ vật) đứng trước, trông ở giữa. Nghe tự nhiên hơn khi chỉ vào thức ăn hoặc đồ vật.
Món này + trông + ngon + quá! 이 음식 정말 맛있어 보여요!
💡 강조 부사 완전 정복 · Emphasis boosters · Từ nhấn mạnh
quá
[꽈]
정말 · so / too much
quá (vượt mức)
thế
[테]
그렇게나 · so like that
vậy đó / như thế
lắm
[람]
매우 · very / a lot
rất nhiều / lắm
quá는 칭찬할 때 가장 많이 씁니다. 놀라움·감탄이 담겨 있어요.
thế는 좀 더 친근하고 구어적인 표현. 친구 사이에서 자주 씁니다.
lắm은 "정말 많이"라는 정도를 강조. 南부에서 특히 자주 씁니다.
🇬🇧 quá = amazed exclamation · thế = casual/colloquial · lắm = degree emphasis (common in south)
SECTION 03
실생활 활용 5가지 · 5 Real-Life Uses · 5 Cách Dùng Thực Tế
🇰🇷 trông은 단순히 "예뻐 보여"만이 아닙니다. 칭찬, 걱정, 음식 평가, 비교, 그리고 전혀 다른 뜻까지 — 총 5가지 상황을 예문과 함께 완전히 익혀보세요.
🇬🇧 Trông is far more than "you look pretty." Compliments, concern, food impressions, comparisons, and completely different meanings too — master all 5 with example sentences.
🇻🇳 Trông không chỉ đơn giản là "trông đẹp." Khen ngợi, lo lắng, nhận xét về thức ăn, so sánh và cả nghĩa hoàn toàn khác — học kỹ cả 5 tình huống với ví dụ cụ thể.
1
외모·컨디션 칭찬 · Complimenting Appearance
가장 많이 쓰는 1순위 패턴 · #1 Most Common Pattern · Mẫu phổ biến nhất
🇰🇷 상대방의 달라진 모습이나 좋은 컨디션을 발견했을 때 자연스럽게 말문을 여는 표현입니다. 베트남 문화에서 외모 칭찬은 매우 자연스럽고 상대를 기분 좋게 하는 행위이므로, 망설임 없이 써보세요! 특히 오랜만에 만난 사람에게 쓰면 관계가 훨씬 따뜻해집니다.
🇬🇧 A natural conversation opener when you notice someone looks different or great. In Vietnamese culture, complimenting appearance is completely normal and warmly received — say it without hesitation! Especially powerful when meeting someone after a long time.
🇻🇳 Cách tự nhiên để mở đầu cuộc trò chuyện khi bạn nhận thấy ai đó trông khác hoặc đẹp hơn. Trong văn hóa Việt Nam, khen ngoại hình là điều rất bình thường và được đón nhận tốt — hãy nói thẳng thừng! Đặc biệt hiệu quả khi gặp lại người quen sau thời gian dài.
직장 동료 · 오랜만에 만난 친구
Trông anh trẻ quá!
[쫌 아잉 째 꽈]
🇰🇷 정말 젊어 보이세요!
🇬🇧 You look so young!  |  🇻🇳 Anh trông trẻ quá!
친구 · 연인에게
Trông em đẹp thế! Hôm nay mặc gì vậy?
[쫌 엠 뎁 테! 홈 나이 막 지 버이?]
🇰🇷 정말 예뻐 보인다! 오늘 뭐 입은 거야?
🇬🇧 You look so pretty today! What are you wearing?  |  🇻🇳 Em trông đẹp vậy! Hôm nay mặc gì đó?
오랜만에 만났을 때
Trông chị khoẻ hơn nhiều rồi!
[쫌 찌 쾨 헌 니에우 조이]
🇰🇷 훨씬 건강해 보이세요!
🇬🇧 You look so much healthier now!  |  🇻🇳 Chị trông khỏe hơn nhiều rồi đó!
살이 빠진 것 같을 때
Trông bạn gầy hơn trước nhiều đấy!
[쫌 반 거이 헌 쯔억 니에우 더이]
🇰🇷 예전보다 많이 날씬해 보여요!
🇬🇧 You look much slimmer than before!  |  🇻🇳 Bạn trông gầy đi nhiều so với trước nhỉ!
2
안부 묻기·걱정 표현 · Showing Concern
안색이 안 좋을 때 · When someone looks unwell · Khi ai đó trông không khỏe
🇰🇷 피곤하거나 아파 보이는 상대에게 걱정을 전할 때 씁니다. 뒤에 "Có ổn không? [꼬 온 콩?]"(괜찮아요?)을 붙이면 더욱 자연스럽고 따뜻한 표현이 됩니다. 상대에 대한 관심과 배려를 보여주는 가장 직관적인 방법입니다.
🇬🇧 Use when someone looks tired or unwell. Adding "Có ổn không?" (Are you okay?) makes it warmer and more natural. This is the most direct way to show care and concern in Vietnamese.
🇻🇳 Dùng khi ai đó trông mệt mỏi hoặc không khỏe. Thêm "Có ổn không?" sau câu sẽ nghe ân cần và tự nhiên hơn. Đây là cách trực tiếp nhất để thể hiện sự quan tâm trong tiếng Việt.
동료·친구가 힘들어 보일 때
Trông anh mệt mỏi lắm. Có ổn không?
[쫌 아잉 멛 머이 람. 꼬 온 콩?]
🇰🇷 많이 피곤해 보이시네요. 괜찮으세요?
🇬🇧 You look really tired. Are you okay?  |  🇻🇳 Anh trông mệt lắm đó. Có ổn không?
안색이 안 좋을 때
Trông sắc mặt không tốt. Uống nước chưa?
[쫌 싹 맛 콩 똗. 우옹 느억 쭈어?]
🇰🇷 안색이 안 좋아 보여요. 물은 마셨어요?
🇬🇧 You don't look well. Have you had water?  |  🇻🇳 Sắc mặt trông không tốt. Uống nước chưa vậy?
얼굴이 빨개 보일 때
Trông mặt đỏ quá. Bị sốt à?
[쫌 맛 도 꽈. 비 솟 아?]
🇰🇷 얼굴이 많이 빨개 보여요. 열 있어요?
🇬🇧 Your face looks really red. Do you have a fever?  |  🇻🇳 Mặt trông đỏ quá. Bị sốt à?
표정이 어두울 때
Trông em buồn vậy? Có chuyện gì không?
[쫌 엠 부온 버이? 꼬 쭈옌 지 콩?]
🇰🇷 표정이 슬퍼 보여요. 무슨 일 있어요?
🇬🇧 You look sad. Is something wrong?  |  🇻🇳 Em trông buồn vậy? Có chuyện gì không?
3
음식·사물 첫인상 · Impressions of Things
맛·품질·분위기 평가 · Food, quality, atmosphere · Nhận xét về đồ ăn, đồ vật
🇰🇷 음식, 장소, 물건을 보고 "맛있겠다", "고급스럽다", "새것 같다" 등 시각적 첫인상을 말할 때 씁니다. 식당에서 메뉴 사진을 보며, 쇼핑 중 물건을 보며 바로 쓸 수 있어 매우 실용적입니다!
🇬🇧 Use when food, places, or objects catch your eye — "looks delicious," "looks luxurious," "looks brand new." Extremely practical: point at a menu photo or a shop item and just say it!
🇻🇳 Dùng khi thức ăn, địa điểm hoặc đồ vật gây ấn tượng — "trông ngon," "trông sang," "trông mới tinh." Cực kỳ thực tế: chỉ vào ảnh menu hoặc món đồ trong cửa hàng và nói ngay!
식당 · 음식 사진 보며
Món này trông ngon quá! Gọi thử nhé?
[몬 나이 쫌 응온 꽈! 거이 트 냬?]
🇰🇷 이 음식 정말 맛있어 보여요! 시켜볼까요?
🇬🇧 This looks so delicious! Shall we try it?  |  🇻🇳 Món này trông ngon lắm! Kêu thử nha?
카페 · 레스토랑 첫인상
Quán này trông sang trọng lắm! Đắt không nhỉ?
[꽌 나이 쫌 상 쫑 람! 닷 콩 니?]
🇰🇷 이 가게 정말 고급스러워 보여요! 비싸겠죠?
🇬🇧 This place looks so fancy! I wonder if it's expensive?  |  🇻🇳 Quán này trông sang ghê! Đắt không nhỉ?
새 물건을 받았을 때
Trông mới tinh thế! Mua ở đâu vậy?
[쫌 머이 띵 테! 무아 어 더우 버이?]
🇰🇷 완전 새것처럼 보이네요! 어디서 샀어요?
🇬🇧 It looks brand new! Where did you get it?  |  🇻🇳 Trông mới tinh vậy! Mua ở đâu vậy?
보기엔 특이하다 싶을 때
Trông lạ mắt nhỉ? Ăn được không?
[쫌 라 맛 니? 안 드억 콩?]
🇰🇷 보기에 좀 특이하네요? 먹을 수 있어요?
🇬🇧 Looks a bit unusual, right? Is it edible?  |  🇻🇳 Trông lạ mắt nhỉ? Ăn được không?
4
닮음·비교 표현 · Resemblance & Comparison
trông giống / trông khác · Looks like / Looks different
두 사람이 닮았을 때
Hai chị em trông giống nhau quá!
[하이 찌 엠 쫌 종 냐우 꽈]
🇰🇷 두 자매가 정말 닮아 보여요!
🇬🇧 The two sisters look so alike!  |  🇻🇳 Hai chị em trông giống nhau ghê!
누군가를 닮았다고 할 때
Trông anh ấy giống diễn viên lắm!
[쫌 아잉 어이 종 지엔 비엔 람]
🇰🇷 저 분 배우를 많이 닮아 보여요!
🇬🇧 He looks a lot like an actor!  |  🇻🇳 Anh ấy trông giống diễn viên lắm!
달라진 모습을 발견했을 때
Trông em khác hẳn so với hồi xưa!
[쫌 엠 칵 한 소 버이 호이 스아]
🇰🇷 예전이랑 완전 달라 보인다!
🇬🇧 You look totally different from before!  |  🇻🇳 Em trông khác hẳn so với trước đây!
5
trông의 다른 의미 2가지 · Other Meanings
바라보다 / 돌보다 · Watch / Take care of · Nhìn / Trông nom
⚠️ 🇰🇷 중요! trông은 "~해 보이다" 외에 전혀 다른 뜻 두 가지가 더 있습니다. 문맥을 보면 쉽게 구별되니 놀라지 마세요!
🇬🇧 Important! Trông has two completely different meanings beyond "looks like." Context makes them immediately clear — no need to worry!
🇻🇳 Quan trọng! Trông còn có hai nghĩa hoàn toàn khác ngoài "trông có vẻ." Ngữ cảnh sẽ phân biệt rõ ràng — đừng lo lắng!
② 바라보다 / 보다 · To look at · Nhìn ra
Em trông ra cửa sổ cả buổi sáng.
[엠 쫌 자 끄아 쏘 까 부오이 쌍]
🇰🇷 오전 내내 창문 밖을 바라봤어요.
🇬🇧 I was looking out the window all morning.  |  🇻🇳 Em nhìn ra cửa sổ cả buổi sáng.
③ 돌보다 / 지키다 · To watch over · Trông nom / Giữ
Anh trông nhà giúp em nhé!
[아잉 쫌 냐 쥡 엠 냬]
🇰🇷 집 좀 봐줘요!
🇬🇧 Can you watch the house for me?  |  🇻🇳 Anh trông nhà giúp em nha!
Chị trông em bé giúp mẹ nhé.
[찌 쫌 엠 베 쥡 메 냬]
🇰🇷 엄마 대신 아기 좀 봐줘요.
🇬🇧 Please watch the baby for mom.  |  🇻🇳 Chị trông em bé giúp mẹ nha.
SECTION 04
실전 표현 Top 10 · Top 10 Expressions · Top 10 Cụm Từ Thực Tế
# 베트남어 · 발음 한국어 · 영어
1 Trông anh trẻ thế!
[쫌 아잉 째 테]
정말 젊어 보이세요!
You look so young!
2 Trông em rất vui.
[쫌 엠 젓 부이]
기분 좋아 보인다.
You look really happy.
3 Trông nó mới tinh.
[쫌 노 머이 띵]
완전 새것처럼 보여.
It looks brand new.
4 Món này trông ngon!
[몬 나이 쫌 응온]
이 음식 맛있어 보여요!
This looks delicious!
5 Trông anh hơi mệt.
[쫌 아잉 허이 멛]
좀 피곤해 보이시네요.
You look a bit tired.
6 Trông giống nhau quá!
[쫌 종 냐우 꽈]
정말 똑같이 생겼다!
They look so alike!
7 Trông lạ mắt nhỉ?
[쫌 라 맛 니]
보기에 특이하네요?
Looks unusual, right?
8 Trông sang trọng quá.
[쫌 상 쫑 꽈]
고급스러워 보이네요.
It looks so elegant.
9 Trông khác hẳn rồi!
[쫌 칵 한 조이]
완전 달라 보여요!
Looks totally different!
10 Trông không giống lắm.
[쫌 콩 종 람]
별로 안 닮아 보여요.
Doesn't look alike at all.
SECTION 05
🔍 미리보기: trông vs có vẻ · Preview · Xem Trước
🇰🇷 두 표현 모두 "~해 보이다"로 번역되지만, 쓰임새는 완전히 다릅니다. 지금은 핵심 차이만 맛보기로! 완전한 비교는 3탄에서 다룹니다.
🇬🇧 Both translate as "looks like" — but they work very differently. Just a preview of the key difference now! Full comparison in part 3.
🇻🇳 Cả hai đều dịch là "trông có vẻ" — nhưng cách dùng hoàn toàn khác nhau. Chỉ xem trước điểm khác biệt chính! So sánh đầy đủ ở phần 3.
trông
👁️ 눈으로 직접 보이는 것
✅ 외모 · 표정 · 색깔
✅ 시각적 첫인상
✅ 지금 바로 보이는 상태
Trông anh trẻ quá!
(눈으로 보니 젊다 → 확실)
có vẻ
🧠 상황 종합 추측
✅ 분위기 · 느낌 · 상황
✅ 날씨·미래 예측
✅ 비시각적 추측도 가능
Có vẻ trời sắp mưa.
(구름·습도 등 종합 → 추측)
⚡ 같은 상황, 두 가지 표현의 뉘앙스 차이
trông 사용
Trông anh mệt.
눈에 보이는 피곤한 표정·모습을 보고 하는 말. 확실한 시각 정보.
có vẻ 사용
Anh có vẻ mệt.
목소리, 행동, 분위기 등을 종합해 "피곤한 것 같다"는 추측. 좀 더 조심스러운 표현.
📌 오늘의 핵심 정리 · Today's Summary · Tóm Tắt Hôm Nay
🇰🇷 Trông + 주어 + 형용사 — 눈에 보이는 외양을 직접 표현
🇬🇧 Trông = visible appearance only — what your eyes see right now, directly
🇻🇳 Trông = chỉ ngoại hình nhìn thấy trực tiếp — không phải cảm nhận hay suy đoán
💡 강조: 문장 끝에 quá [꽈] / thế [테] / lắm [람] → 생생한 감탄 표현!
⚠️ trông ≠ có vẻ — 눈에 보이면 trông, 느낌·상황 추측이면 có vẻ
📚 trông의 뜻 3가지: ① ~해 보이다 (외양) · ② 바라보다 · ③ 돌보다
🇰🇷 오늘부터 베트남 친구의 새 모습을 보면 망설이지 말고 외치세요: "Trông bạn đẹp quá!" 작은 한 마디가 그 관계를 훨씬 따뜻하게 만들어줄 거예요. 다음 편에서는 눈에 안 보여도 "느낌적인 느낌"으로 추측하는 có vẻ를 완전 정복합니다! 😊

🇬🇧 From today, when your Vietnamese friend looks great — say it without hesitation: "Trông bạn đẹp quá!" That one phrase will warm the whole relationship. Next up: có vẻ — for when you sense something even if you can't quite see it!

🇻🇳 Từ hôm nay, khi thấy bạn người Việt trông đẹp, hãy nói ngay: "Trông bạn đẹp quá!" Một câu nhỏ sẽ làm ấm cả mối quan hệ. Tập tiếp theo: có vẻ — dùng khi bạn cảm nhận được dù không thấy rõ!
Hẹn gặp lại các bạn nhé!   또 만나요!
⚠️ 📷 📝 이 블로그의 모든 글과 사진은 저작권법의 보호를 받으며, 무단 사용 및 복제, 2차 편집을 금지합니다. 무단 도용 시 법적 책임을 물을 수 있습니다.
All contents and images on this blog are protected by copyright law. Unauthorized use, reproduction, or editing is prohibited and may result in legal consequences.
Tất cả nội dung và hình ảnh trên blog này đều được bảo vệ bởi luật bản quyền. Nghiêm cấm sao chép, sử dụng hoặc chỉnh sửa trái phép. Vi phạm sẽ bị xử lý theo pháp luật.

개인정보 처리방침 | 이용 약관 | 문의하기