베트남어에서
👉 "할 수 있어요 / 안 돼요 / 가능해요 / 불가능해요"
를 말할 때 가장 많이 쓰는 표현이 바로 이 4가지입니다.
1. có thể = ~할 수 있다 / 가능하다
👉 능력·가능성·상황상 가능을 말할 때 사용
🔹기본 구조
- S + có thể + V
🔹 예문
| 예문 (Tiếng Việt) | 활용 팁 (English) | 한국어 |
| Tôi có thể đi không? | Can I go? | 나 가도 돼요? |
| Anh có thể giúp tôi không? | Can you help me? | 도와줄 수 있어요? |
| Hôm nay tôi có thể đến. | I can come today. | 오늘 갈 수 있어요 |
| Ở đây có thể hút thuốc không? | Can I smoke here? | 여기서 담배 피워도 돼요? |
📌 포인트 → "Can / Could" 와 거의 같은 느낌
2. không thể = ~할 수 없다 / 불가능하다 ❌
👉 능력·상황상 절대 불가능
🔹기본 구조
- S + không thể + V
🔹 예문
| 예문 (Tiếng Việt) | 활용 팁 (English) | 한국어 |
| Tôi không thể đi hôm nay. | I can't go today. | 오늘 못 가요 |
| Tôi không thể ngủ được. | I can't sleep. | 잠이 안 와요 |
| Anh không thể làm việc này. | You can't do this. | 이건 못 해요 |
📌 포인트 → "can't / impossible" 느낌의 강한 부정 표현
3. được = 된다 / 가능하다 / 허락된다
👉 허락·조건 OK / 상황이 괜찮다
🔹기본 구조
- S + được + V
- 또는 V + được
🔹 예문
| 예문 (Tiếng Việt) | 활용 팁 (English) | 한국어 |
| Tôi được vào không? | Am I allowed in? | 들어가도 돼요? |
| Ở đây được chụp ảnh không? | Can I take photos? | 사진 찍어도 돼요? |
| Làm vậy được không? | Is it okay to do this? | 이렇게 해도 돼요? |
| Hôm nay đi được. | It's okay to go today. | 오늘 가도 돼 |
📌 포인트 → "allowed / okay / permitted"
👉 규칙 · 허락 · 가능 여부중심
4. không được = 안 된다 / 하면 안 된다 / 금지 ❌
👉 금지 / 규칙 위반 / 안됨
🔹기본 구조
- S + không được + V
🔹 예문
| 예문 (Tiếng Việt) | 활용 팁 (English) | 한국어 |
| Không được hút thuốc ở đây. | No smoking here. | 여기서 흡연 금지 |
| Không được vào. | Do not enter. | 출입 금지 |
| Anh không được nói vậy. | You shouldn't say that. | 그렇게 말하면 안 돼 |
| Không được đỗ xe. | No parking. | 주차 금지 |
📌포인트 → "must not / not allowed / forbidden"
5. không thể được = 절대 안 된다 / 말도 안 된다 ⚠️
👉 강한 부정 / 감정 섞인 거절
🔹의미
- 그건 진짜 안 돼
- 말도 안 돼
- 절대 불가
🔹 예문
| 예문 (Tiếng Việt) | 활용 팁 (English) | 한국어 |
| Như vậy không thể được. | That's unacceptable. | 그건 안 되지 |
| Giá đó không thể được. | That price is impossible. | 그 가격은 말도 안 돼 |
| Làm thế không thể được! | You can't do that! | 그렇게 하면 안 돼! |
📌 포인트 → 감정 섞인 강한 No
💡한눈에 정리 (핵심 비교표)
| 표현 | 의미 | 영어 느낌 | 사용 상황 |
| có thể | 할 수 있다 | can | 능력 · 가능 |
| không thể | 못 한다 | can't | 불가능 |
| được | 된다 | allowed / ok | 허락 · 조건 |
| không được | 안 된다 | must not | 금지 |
| không thể được | 절대 안 됨 | unacceptable | 강한 거절 |
📌 Tiến sĩ Hiền의 실전 한 문장
"Được không?" (드억 콩?) 👉 "돼요?" / "괜찮아요?" / "해도 돼요?" = Is it OK? / Can I?
⚠️📷📝
- 이 블로그의 모든 글과 사진은 저작권법의 보호를 받으며, 무단 사용 및 복제, 2차 편집을 금지합니다. 무단 도용 시 법적 책임을 물을 수 있습니다.
- All contents and images on this blog are protected by copyright law. Unauthorized use, reproduction, or editing is prohibited and may result in legal consequences.
- Tất cả nội dung và hình ảnh trên blog này đều được bảo vệ bởi luật bản quyền. Nghiêm cấm sao chép, sử dụng hoặc chỉnh sửa trái phép. Vi phạm sẽ bị xử lý theo pháp luật.