본문 바로가기

✏️ 베트남어

베트남어 시간 표현 완전 정복 : sau, trước으로 "전에/후에" 마스터하기 (A Guide for English Learners)

베트남어 핵심 문법 · Vietnamese Grammar Essentials

Sau / Sau khi / Trước / Trước khi
시간 표현 완전 정복

A Complete Guide for Korean & English Learners · Hướng dẫn toàn diện cho người học

안녕하세요, Tiến sĩ Hiền입니다. 하노이에서 베트남어와 씨름하다 보면 가장 먼저 마주치는 벽 중 하나가 바로 시간 표현입니다. 오늘 살펴볼 sau(사우) / sau khi(사우 키) / trước(쯔억) / trước khi(쯔억 키) — 이 네 가지 표현은 한국어의 "전에 / 후에", 영어의 "before / after"에 해당하는 베트남어의 핵심 문법입니다.

얼핏 단순해 보이지만, "명사 뒤에 쓰느냐, 동사/절 앞에 쓰느냐"에 따라 형태가 달라지는 것이 함정입니다. 이 글 하나로 헷갈림 없이 완벽하게 정리해 드립니다.

For English speakers: "sau" and "trước" function like prepositions (before/after + noun), while "sau khi" and "trước khi" function like conjunctions (before/after + clause). The key is whether a noun or a verb follows.
1. 핵심 개념 정리 · Core Concepts
🟢 sau  ·  후에  ·  After

단독 부사 또는 전치사로, 뒤에 명사(noun)가 바로 옵니다.

📌 구조: sau + 명사  |  Structure: sau + NOUN

✅ sau cuộc họp (회의 후에)  ·  sau bữa ăn (식사 후에)  ·  sau 2 giờ (2시간 후에)

🟩 sau khi  ·  ~한 후에  ·  After (doing)

뒤에 반드시 동사/절(verb/clause)이 와야 합니다. 한 행동이 완료된 이후 다음 행동을 연결합니다.

📌 구조: sau khi + 주어 + 동사  |  Structure: sau khi + S + V

✅ sau khi ăn xong (다 먹은 후에)  ·  sau khi tốt nghiệp (졸업한 후에)  ·  sau khi gặp cô ấy (그녀를 만난 후에)

🔵 trước  ·  전에  ·  Before

단독 부사 또는 전치사로, 뒤에 명사(noun)나 시간 표현이 옵니다.

📌 구조: trước + 명사  |  Structure: trước + NOUN

✅ trước cuộc họp (회의 전에)  ·  trước bữa ăn (식사 전에)  ·  trước 10 giờ (10시 전에)

🔷 trước khi  ·  ~하기 전에  ·  Before (doing)

뒤에 반드시 동사/절(verb/clause)이 와야 합니다. 특정 행동이 일어나기 이전 상태나 행동을 표현합니다.

📌 구조: trước khi + 주어 + 동사  |  Structure: trước khi + S + V

✅ trước khi đi ngủ (자기 전에)  ·  trước khi quyết định (결정하기 전에)  ·  trước khi đến Việt Nam (베트남에 오기 전에)

💡 핵심 암기법 · Key Rule khi는 "~할 때(when)"라는 뜻 → khi가 붙으면 뒤에 반드시 동사/절이 온다!
"khi" means "when" — when you see khi, a verb or clause must follow. No khi? Use a noun.
2. 한눈에 비교 · Quick Comparison
표현 (Expression) 뒤에 오는 것 (Follows) 의미 (Meaning) 예시 (Example)
sau 명사 · Noun ~후에 · After sau cuộc họp
(회의 후에)
sau khi 동사/절 · Verb/Clause ~한 후에 · After doing sau khi ăn xong
(다 먹은 후에)
trước 명사 · Noun ~전에 · Before trước giờ làm
(출근 전에)
trước khi 동사/절 · Verb/Clause ~하기 전에 · Before doing trước khi đi ngủ
(자기 전에)

3. 실생활 예문 · Real-Life Examples
1 일상 루틴 · Daily Routine
☀️ 아침 루틴 · Morning Routine
🇻🇳Trước khi đi học, tôi luôn uống một ly cà phê.
🇬🇧Before going to school, I always drink a cup of coffee.
🇰🇷학교 가기 전에 저는 항상 커피 한 잔을 마셔요.
🌙 저녁 루틴 · Evening Routine
🇻🇳Trước khi đi ngủ, tôi thường đọc sách hoặc học từ mới.
🇬🇧Before going to bed, I usually read a book or study new vocabulary.
🇰🇷자기 전에 저는 보통 책을 읽거나 새 단어를 외워요.
🏋️ 운동 후 · After Exercise
🇻🇳Sau khi tập thể dục, tôi uống nước và tắm.
🇬🇧After exercising, I drink water and take a shower.
🇰🇷운동한 후에 저는 물을 마시고 샤워를 해요.
🍽️ 식사 · Mealtime
🇻🇳Sau bữa ăn, chúng ta uống cà phê nhé?
🇬🇧After the meal, shall we have coffee?
🇰🇷식사 후에 커피 마실까요?
2 직장 · 약속 · Work & Appointments
📋 회의 전후 · Around a Meeting
🇻🇳Trước cuộc họp, tôi cần chuẩn bị tài liệu.
🇬🇧Before the meeting, I need to prepare the documents.
🇰🇷회의 전에 자료를 준비해야 해요.
📧 이메일 발송 후 · After Sending Email
🇻🇳Sau khi gửi email, anh nhớ thông báo cho team nhé.
🇬🇧After sending the email, remember to notify the team.
🇰🇷이메일 보내고 나서 팀에 알려주는 거 잊지 마세요.
⏰ 시간 약속 · Setting a Time
🇻🇳Bạn nên đến trước 15 phút.
🇬🇧You should arrive 15 minutes in advance.
🇰🇷15분 전에 도착하는 게 좋아요.
3 실제 대화 · Real Dialogues
📱 메신저 대화 · Chat Message
A
Bạn xong việc chưa?
Are you done with work?
일 끝났어?
B
Chưa. Sau khi họp xong, tôi nhắn lại nhé.
Not yet. I'll message you after the meeting.
회의 끝나고 나서 연락할게.
☕ 카페 약속 · Café Plans
A
Mình gặp nhau lúc mấy giờ?
What time should we meet?
우리 몇 시에 만날까?
B
Trước 3 giờ được không? Tôi có việc sau đó.
Before 3 o'clock? I have something after that.
3시 전에 가능해? 그 이후에 일이 있어서.
💊 병원 · At the Clinic
의사
Uống thuốc này sau khi ăn, không được uống khi đói.
Take this medicine after eating. Do not take it on an empty stomach.
이 약은 식후에 드세요. 공복에 드시면 안 됩니다.
4 여행 · 진로 · 인생 변화 · Travel & Life Changes
✈️ 여행 출발 전 · Before a Trip
🇻🇳Trước khi lên máy bay, hãy kiểm tra lại hộ chiếu và vé.
🇬🇧Before boarding the plane, double-check your passport and ticket.
🇰🇷비행기 타기 전에 여권이랑 티켓 다시 확인하세요.
🎓 졸업 후 · After Graduation
🇻🇳Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi muốn làm việc trong lĩnh vực phát triển quốc tế.
🇬🇧After graduating from university, I want to work in international development.
🇰🇷대학을 졸업한 뒤에 국제 개발 분야에서 일하고 싶어요.
🏙️ 하노이 이주 후 · After Moving to Hanoi
🇻🇳Sau khi chuyển sang Hà Nội, cuộc sống của tôi thay đổi rất nhiều.
🇬🇧After moving to Hanoi, my life changed a great deal.
🇰🇷하노이로 이사한 뒤에 제 삶이 많이 바뀌었어요.

4. 자주 하는 실수 · Common Mistakes
❌ 실수 1 · Mistake 1
✗ Sau khi cuộc họp, tôi sẽ gọi cho bạn.
✓ Sau cuộc họp, tôi sẽ gọi cho bạn. (회의 후에 전화할게요.)
→ cuộc họp은 명사이므로 khi 없이 sau만 씁니다.
→ "cuộc họp" is a noun, so use "sau" alone — no khi needed.
❌ 실수 2 · Mistake 2
✗ Trước khi 5 giờ, tôi phải đi làm.
✓ Trước 5 giờ, tôi phải đi làm. (5시 전에 출근해야 해요.)
→ 5 giờ는 시간 명사이므로 khi 없이 trước만 씁니다.
→ "5 giờ" is a noun (time), so "trước" alone is correct — drop khi.
❌ 실수 3 · Mistake 3
✗ Trước ăn cơm, tôi rửa tay.
✓ Trước khi ăn cơm, tôi rửa tay. (밥 먹기 전에 손을 씻어요.)
→ ăn cơm은 동사구이므로 반드시 trước khi를 씁니다.
→ "ăn cơm" is a verb phrase — always use "trước khi" before a verb.

5. 알아두면 유용한 응용 표현 · Useful Extended Expressions
베트남어 · Vietnamese English 한국어 비고 · Note
sau này Later on / In the future 나중에 / 향후에 막연한 미래 시점
trước đây Previously / In the past 예전에 / 이전에 영어 "used to"와 유사
sau đó After that / Then 그 후에 / 그러고 나서 이야기 전개 시 자주 사용
trước đó Before that 그 전에 앞 문장을 받을 때
ngay sau khi As soon as / Right after ~하자마자 / 직후에 즉시성 강조
từ trước đến nay From before until now 지금까지 줄곧 지속성 강조
💬 응용 예문 · Extended Example
🇻🇳Trước đây tôi không thích ăn phở, nhưng sau khi đến Hà Nội, tôi ăn mỗi ngày!
🇬🇧Previously I didn't like pho, but after coming to Hanoi, I eat it every day!
🇰🇷예전에는 쌀국수를 좋아하지 않았는데, 하노이에 온 후에는 매일 먹고 있어요!

📌 핵심 정리 · Final Summary

🟢
sau + 명사(NOUN) → 회의 후에, 식사 후에 · after the meeting, after the meal
🟩
sau khi + 동사/절(VERB) → 먹은 후에, 졸업한 후에 · after eating, after graduating
🔵
trước + 명사(NOUN) → 회의 전에, 5시 전에 · before the meeting, before 5 o'clock
🔷
trước khi + 동사/절(VERB) → 자기 전에, 결정하기 전에 · before sleeping, before deciding
💡 khi = "when" → khi가 있으면 뒤에 반드시 동사!
If you see khi, a verb must follow. No khi? Use a noun.
📚 어휘 정리 · Vocabulary & Expressions
① 주요 단어 10개 · Essential Words
🇻🇳 베트남어 🇬🇧 English 🇰🇷 한국어
cuộc họp meeting 회의
tài liệu document / material 자료, 서류
quyết định decision / to decide 결정, 결정하다
tốt nghiệp to graduate 졸업하다
thông báo to notify / announcement 알리다, 공지
hộ chiếu passport 여권
chuẩn bị to prepare 준비하다
bữa ăn meal 식사
từ mới new vocabulary / word 새 단어
thay đổi to change / change 변하다, 변화
② 관용어구 10개 · Key Phrases & Idioms
🇻🇳 베트남어 🇬🇧 English 🇰🇷 한국어
sau khi ăn xong after finishing the meal 식사를 마친 후에
trước khi đi ngủ before going to bed 자기 전에
sau giờ làm after work 퇴근 후에
trước khi ra ngoài before going out 외출하기 전에
sau khi tốt nghiệp after graduating 졸업한 후에
trước khi quyết định before making a decision 결정하기 전에
ngay sau khi as soon as / right after ~하자마자
trước đây previously / in the past 예전에, 이전에
sau này later on / in the future 나중에, 향후에
Hẹn gặp lại sau! See you later! 나중에 다시 만나요!
오늘 배운 표현으로 문장 하나씩 만들어 보세요! 🌱
Try making one sentence with today's expressions!
Hãy thử đặt một câu với những cách diễn đạt hôm nay!
📖 출처 및 참고
· 하노이 국립외국어대학교(ULIS) 어학원 정규 교재 (참고 및 재구성)
· 자체 제작 예문 및 하노이 현지 실생활 표현
· 이미지: 자체 제작 (AI 기반 이미지 생성 도구 활용)
⚠️ 이 블로그의 모든 글은 저작권법의 보호를 받습니다. 무단 복제 및 2차 편집을 금지합니다.
Vietnamese Grammar Notes · Tiến sĩ Hiền Hẹn gặp lại sau! · See you next time! · 다음에 또 만나요! 💙

 


개인정보 처리방침 | 이용 약관 | 문의하기